Hóa chất
Lưu huỳnh
Thị trường lưu huỳnh tiếp tục nóng lên khi lo ngại về khả năng mua được hàng lấn át nỗi sợ giá quá cao. Nguồn cung từ khu vực SNG và Iran suy giảm khiến nhiều thị trường như Ấn Độ, Indonesia, Trung Quốc, châu Phi hạ Sahara và Brazil phải tranh nhau lượng hàng giao ngay hạn chế. Giá chào cho một số lô hàng giao Trung Quốc, Ấn Độ đã bị đẩy lên quanh 500 USD/tấn CFR nhưng người mua buộc phải chấp nhận vì nhu cầu sản xuất phân lân vẫn còn.
Tại châu Âu, đặc biệt là khu vực Địa Trung Hải, nhu cầu hạ nguồn yếu và chi phí năng lượng cao làm cho mức giá hiện tại trở nên “ảo”, kéo theo lượng mua giảm rõ rệt. Trong thời gian tới, thị trường có thể chứng kiến giai đoạn điều chỉnh khi giá DAP suy yếu và nhu cầu đầu ra giảm, song rủi ro thiếu hàng vẫn là yếu tố giữ cho giá lưu huỳnh ở vùng cao.
Quặng phốt phát và phốt pho vàng
Thị trường quặng phốt phát ghi nhận xu hướng giá hạ nhiệt ở Trung Quốc khi quặng 26 - 27% P2O5 từ Ai Cập về nước này lùi về khoảng 80–85 USD/tấn CFR, do nguồn cung nội địa tăng và xuất khẩu phân lân hạn chế khiến nhu cầu nhập khẩu suy yếu. Giá quặng 28% P2O5 giao nhà máy tại Hồ Bắc ổn định quanh 980 - 1,000 NDT/tấn, trong khi một số mỏ có thể giảm sản lượng vào cuối tháng 11 vì thời tiết lạnh, tạo lực đỡ cho giá cuối năm.
Ở Đông Nam Á, nhu cầu nhập khẩu duy trì ổn định với giá quặng 26 - 27% P2O5 quanh vùng 70 - 80 USD/tấn CFR và quặng bột 28% ở vùng 100 USD/tấn CFR. Tại Ấn Độ và Ai Cập, hoạt động đấu thầu và xuất khẩu vẫn diễn ra nhưng giá nhìn chung đi ngang.
Với phốt pho vàng, giá nội địa Trung Quốc duy trì ở vùng rất cao do chi phí sản xuất lớn, nhưng giao dịch chậm lại, tồn kho tích lũy, người mua có tâm lý chờ đợi, chỉ mua cầm chừng cho nhu cầu thiết yếu.
Phân bón
Ure
Trước thềm phiên đấu thầu lớn của Ấn Độ, thị trường ure chia hai thái cực. Khu vực phía đông kênh đào Suez như Trung Đông và Trung Quốc giữ được giá khá vững nhờ nhu cầu cho các đơn hàng giao đầu năm 2026. Qatar và Brunei bán được ure hạt lớn quanh 405 - 415 USD/tấn FOB, còn hàng Trung Quốc cũng chốt giao dịch ở vùng 405 USD/tấn FOB, trùng với mức giá sàn mà các nhà sản xuất trong nước đặt ra sau vòng phân bổ hạn ngạch xuất khẩu mới.
Ngược lại, tại Bắc Phi và châu Mỹ, sau giai đoạn tăng nóng từ cuối tháng 10, giá bắt đầu chịu áp lực khi kho của các nhà nhập khẩu châu Âu đã đầy, trong khi chuẩn bị áp dụng CBAM làm cho giá bán ra nội địa đội thêm premium. Ấn Độ dự kiến gọi mua tới khoảng 2.5 triệu tấn ure hạt lớn và nhỏ cho cả hai bờ biển, là yếu tố sẽ quyết định mặt bằng giá toàn cầu trong thời gian tới.
MAP/DAP
Thị trường DAP/MAP toàn cầu đang trong xu hướng mềm giá khi nhu cầu nhiều khu vực chững lại, trong khi nguồn cung từ Trung Quốc, Nga, Morocco và Saudi Arabia vẫn hiện diện. Tại Ấn Độ, Coromandel đã mua khoảng 50,000 tấn DAP Trung Quốc với giá chỉ quanh 699 - 700 USD/tấn CFR, thấp hơn hơn 20 USD/tấn so với tuần trước, qua đó kéo mặt bằng giá khu vực đi xuống. Nhiều nhà xuất khẩu Trung Quốc tiếp tục hạ chào nhưng vẫn khó tìm thêm người mua ngoài Ấn Độ và một số khách hàng ở Pakistan, Đông Phi.
Ở Đông Nam Á, nhu cầu DAP yếu, cả khu vực gần như chỉ có một gói thầu 25,000 tấn cho Indonesia trong nửa đầu 2026. Tại châu Âu và châu Mỹ, giá được đánh giá là đi ngang đến giảm nhẹ, giao dịch thưa thớt khi nông dân tập trung cho mùa bón phân hiện tại và tỏ ra thận trọng với P2O5 trong bối cảnh giá nông sản thấp và thời tiết bất lợi.
NPK
Phân NPK và các sản phẩm NP/NPS cũng chịu áp lực giảm giá, thể hiện rõ nhất ở thị trường Ấn Độ. Trong giao dịch mới nhất, Fact mua 30,000 tấn NPS 20-20-0+13S với giá khoảng 451.97 USD/tấn CFR, giảm thêm gần 5 USD/tấn so với lần mua trước. Nhu cầu với công thức này vẫn tăng khi một số nhà nhập khẩu như NFL muốn gom thêm nhưng chưa nhận được đủ chào hàng. Tại châu Âu, một số nhà sản xuất Nga đã hạ giá NPK 15-15-15 về khoảng 500 - 510 EUR/tấn CFR Đức để kích cầu.
Tuy vậy, triển vọng thời gian tới cho thấy dư địa giảm sâu không lớn vì chi phí sản xuất vẫn bị neo cao bởi giá amoniac và lưu huỳnh. Mặt khác, chính sách xuất khẩu NP/NPS/NPK của Trung Quốc vẫn chưa rõ ràng, nhiều nhà cung cấp tạm dừng báo giá chờ hướng dẫn về kiểm định hải quan, khiến nguồn cung tiềm năng bị thu hẹp và phần nào hạn chế đà giảm giá.
Thép
Việt Nam
Thị trường thép Việt Nam trong tuần 13/11 ghi nhận bức tranh trái chiều: tiêu thụ thép xây dựng nội địa tăng khá mạnh, trong khi xuất khẩu chững lại; thị trường thép cuộn cán nóng (HRC) và phế liệu vẫn trầm lắng dù giá chào từ nước ngoài liên tục điều chỉnh xuống thấp hơn.
Tiêu thụ thép xây dựng trong nước duy trì đà tăng trưởng tích cực nhờ nhu cầu cho các công trình cuối năm. Theo thống kê tại các đơn vị, lượng bán thép xây dựng tăng khoảng 15 - 20% so với cùng kỳ năm ngoái. Bên cạnh đó, kỳ vọng thị trường những tháng cuối năm vẫn được nâng đỡ bởi các dự án đầu tư công, xây dựng hạ tầng và tín hiệu hồi phục của thị trường bất động sản nhà ở.
Ngược lại, xuất khẩu thép xây dựng có xu hướng giảm do nhu cầu yếu trên thị trường quốc tế, cùng với tác động từ việc EU gia tăng hàng rào thuế quan, Mỹ siết quy định về xuất xứ và một số quốc gia áp thuế chống bán phá giá, khiến sản lượng xuất khẩu thấp hơn cùng kỳ.
Ở khâu nguyên liệu, nguồn phế thép trong nước phục vụ sản xuất thép xây dựng giảm đáng kể, khoảng 20 - 30% so với cùng kỳ năm trước do hoạt động của các đơn vị sản xuất hạn chế. Giá phế liệu trong tuần được ghi nhận ở miền Bắc trong khoảng 7.2 - 7.9 triệu đồng/tấn, miền Nam quanh 7.2–7.5 triệu đồng/tấn, chưa gồm VAT. Chi phí vận chuyển phế từ miền Bắc vào miền Nam dao động 1.25 - 1.35 triệu đồng/tấn, làm tăng thêm chi phí đầu vào cho các nhà máy ở phía Nam trong bối cảnh nguồn cung thu hẹp.
Thị trường phế liệu nhập khẩu cũng không sôi động hơn. Trong giai đoạn từ 03 tới 07/11, các nhà máy Việt Nam gần như đứng ngoài thị trường phế đường biển sâu, dù người bán chào thép phế HMS 1/2 80:20 ở mức khoảng 350 USD/tấn CFR và tỏ ra không mặn mà với việc hạ giá. Giá phế H2 từ Nhật Bản giữ ở vùng 330–335 USD/tấn CFR, khiến phần lớn các nhà máy tạm dừng mua, chỉ một số đơn vị cần bổ sung hàng nâng chào mua lên quanh 325 USD/tấn CFR. Một hợp đồng H2 đã được chốt ở mức 325 - 327 USD/tấn CFR tại Việt Nam. Sau phiên đấu thầu Kanto tháng 11 với giá 44,960 Yên/tấn FAS, giá tương đương về Việt Nam được ước tính khoảng 327 - 330 USD/tấn CFR, trong khi các nhà máy trong nước vẫn cố giữ mục tiêu mua quanh 325 USD/tấn CFR, cho thấy khoảng cách kỳ vọng giữa hai phía.
Ở mảng thép cuộn cán nóng, cạnh tranh giữa nguồn cung trong nước và hàng nhập khẩu càng trở nên gay gắt. Formosa Hà Tĩnh đã hạ giá chào hàng tháng xuống còn 510 - 520 USD/tấn CIF Việt Nam cho HRC SS400 và SAE1006, thấp hơn mức 522 - 532 USD/tấn của tháng trước và tiệm cận giá thị trường. Một nhà sản xuất lớn khác trong nước cũng giảm xuống 506 - 509 USD/tấn CIF cho các lô hàng tháng 01 - 02, phản ánh nỗ lực giữ đơn hàng trong bối cảnh nhu cầu yếu. Trong khi đó, một nhà máy Malaysia chào 520 USD/tấn CFR Việt Nam, nhưng người mua tỏ ra thờ ơ sau khi đã thực hiện các giao dịch với hàng Ấn Độ ở mức 497 - 498 USD/tấn CFR trong những tuần trước.
Hàng HRC từ Trung Quốc tạo thêm áp lực về giá nhưng chưa chuyển hóa được thành lực mua rõ rệt. Một nhà máy lớn ở miền bắc Trung Quốc chào 477 USD/tấn CFR Việt Nam cho thép cuộn SAE khổ 2m, song không thu hút được người mua do Việt Nam đang điều tra chống lách luật với HRC nhập khẩu từ Trung Quốc. Trong tuần, cùng nhà máy này đã ký một hợp đồng 10,000 tấn HRC loại Q235 khổ 2m với giá 468 USD/tấn CFR Hải Phòng, giao tháng 12; giá ròng tương đương khoảng 448 USD/tấn FOB Trung Quốc.
Tuy vậy, chào bán tiếp theo ở mức 472 USD/tấn CFR Việt Nam cũng không nhận được phản hồi. Các nhà cung cấp Ấn Độ và Indonesia đã hạ giá HRC SAE1006 xuống 495 - 498 USD/tấn CFR Việt Nam, thấp hơn đáng kể so với mức 510 - 520 USD/tấn CIF của Formosa Hà Tĩnh, nhưng thị trường vẫn trầm lắng khi người mua trong nước cho rằng đã đủ hàng từ các đợt mua trước với nhà máy nội địa và từ Ấn Độ.
Quốc tế
Thép dài
Thị trường thép dài tuần qua duy trì trạng thái yếu – ổn định, với áp lực rõ rệt từ nhu cầu hạ nguồn giảm và cạnh tranh trong khu vực gia tăng. Xuất khẩu Trung Quốc chịu ảnh hưởng tiêu cực từ việc các chào hàng không chịu thuế xuất hiện ở mức thấp, làm xô lệch mặt bằng giá và khiến người mua kỳ vọng giảm thêm. Thép cuộn SAE1008 ghi nhận giao dịch yếu, tồn kho thương nhân Đông Nam Á cao và giá chào xuất khẩu thấp hơn nội địa khiến một số nhà máy Trung Quốc phải cắt giảm sản lượng xuất khẩu. Thép cây vào Singapore và Hong Kong có giao dịch nhưng hạn chế, khi người mua ép giá và giá chào giữa các xuất xứ thu hẹp đáng kể.
Ở Đông Nam Á, Malaysia chịu tác động mạnh từ chính sách siết tải trọng đường bộ, khiến chi phí logistics tăng vọt và tồn kho khó tiêu thụ. Giá nội địa vì thế đứng ở mức cao nhưng sức mua yếu, tạo rủi ro điều chỉnh trong ngắn hạn. Tại Singapore, nhu cầu vẫn ổn so với khu vực nhưng cạnh tranh gay gắt hơn do lượng hàng Trung Quốc lớn, thậm chí có nhà máy chấp nhận hỗ trợ gia công để giành thị phần. Tổng thể, thép dài khu vực vẫn bị kìm hãm bởi nhu cầu yếu, chi phí tăng và cạnh tranh nhiều chiều.
Thép HRC
Thị trường HRC xuất khẩu Trung Quốc tuần qua biến động nhẹ trong biên hẹp, sau nhiều tuần điều chỉnh giảm. Chào giá từ các nhà máy lớn nhìn chung ổn định nhờ họ chưa chịu áp lực xả hàng, trong khi chênh lệch giữa nguồn quốc doanh và tư nhân thu hẹp. Giao dịch yếu chủ yếu do tâm lý thận trọng, dưới tác động của diễn biến nguyên liệu, tỷ giá và sự thiếu rõ ràng trong các yếu tố vĩ mô. Mặc dù có những nhịp điều chỉnh kỹ thuật nhỏ trong tuần, khối lượng giao dịch thực tế vẫn thấp, cho thấy người mua chưa sẵn sàng chấp nhận mức giá hiện tại.
Tại Đông Nam Á, trọng tâm tập trung vào Việt Nam. Chào HRC Q235 bản rộng của Trung Quốc vào Việt Nam giữ ổn định, trong khi các chào SAE1006 từ Ấn Độ và Indonesia bị xem là còn cao so với mức người mua thực sự chấp nhận. Người mua Việt Nam quan tâm nhiều đến thời điểm hàng về trong tháng 12 và biên giá “hợp lý” để khớp từng lô nhỏ, thể hiện chiến lược đặt hàng thận trọng theo nhu cầu thực. Bối cảnh này khiến thị trường HRC khu vực duy trì trạng thái chờ đợi, với giá bị khóa trong biên độ hẹp và khó hình thành xu hướng tăng rõ ràng trong ngắn hạn.
Phôi thép
Phôi thép tuần qua thể hiện xu hướng “yếu rồi ổn”, với những nhịp điều chỉnh kỹ thuật nhưng không đủ tạo xu hướng mới. Xuất khẩu Trung Quốc đầu tuần được hỗ trợ bởi biến động tích cực của hợp đồng tương lai, giúp báo giá nhích lên, nhưng nhu cầu thực yếu khiến nhà máy nhanh chóng phải chấp nhận mức thấp hơn. Từ giữa tuần, không khí giao dịch trầm lắng, người mua tiếp tục ép giá, đặc biệt tại Philippines - nơi thị trường chỉ chấp nhận mức thấp hơn báo giá chính thức. Đến cuối tuần, báo giá giữ ổn định nhưng giao dịch nhỏ giọt, nhiều thương nhân cho biết biên lợi nhuận nhà máy rất mỏng và nguy cơ cắt giảm sản lượng để giữ giá là có thật.
Trong khu vực, Indonesia chịu sức ép từ cạnh tranh với nguồn giá thấp hơn; Philippines ổn định về lý thuyết nhưng thực tế giao dịch thấp hơn, phản ánh tâm lý chờ giá giảm; Thái Lan tiếp tục yếu vì mưa theo mùa và giải ngân đầu tư công chậm. Các nguồn ngoài khu vực như CIS và Iran vẫn giữ giá theo chi phí và tỷ giá, nhưng hiệu quả còn hạn chế khi người mua SEA đặt hàng dè chừng. Tổng thể, phôi thép tiếp tục dao động trong vùng hẹp cho đến khi nhu cầu hạ nguồn cải thiện.