BLOG / Hàng hóa
VN | EN

Bản tin Hàng hóa tuần 17/10: Hàng hóa công nghiệp và thép biến động trái chiều

Bởi Linh Cap • 17/10/2025

Thị trường hàng hóa công nghiệp toàn cầu tuần qua chứng kiến diễn biến phân hóa: lưu huỳnh tiếp tục tăng nhờ nguồn cung thắt chặt, phân bón giảm theo nhu cầu Ấn Độ và Đông Nam Á, trong khi giá thép tại Việt Nam và khu vực vẫn chịu xu hướng yếu.

I. Hóa chất

1. Lưu huỳnh

Giá lưu huỳnh tiếp tục tăng trong tuần, nhiều đơn hỏi mua giao tháng 11, đến cảng tháng 12 đã được phát đi. Tại Nam Phi, giá giao đến tăng lên 380–390 USD/tấn, phản ánh các giao dịch mới và xu hướng chào–mua cùng tăng. Ở các thị trường phương Tây, do nguồn cung từ khu vực FSU bị hạn chế, giá cũng đi lên; tại Brazil, giá đạt 385–390 USD/tấn CFR, trong khi các lô nhỏ đi Bắc Phi và Địa Trung Hải tiếp tục nhích lên.

Tại châu Á, giá nội địa Trung Quốc tăng nhanh, dần thu hẹp khoảng cách với quốc tế; tuy nhiên, mức 380–390 USD/tấn CFR mà một số nguồn đề cập cho Ấn Độ và Indonesia hiện chưa có xác nhận giao dịch. Qatar dự kiến mở thầu 35,000 tấn lưu huỳnh giao tháng 11, có thể trở thành chỉ dấu quan trọng cho mặt bằng giá tháng tới.

Image

Trong ngắn hạn, giá vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu ổn định ở Indonesia và nguồn cung giảm từ FSU. Tuy nhiên, triển vọng thời gian tới cho thấy rủi ro nhu cầu yếu dần khi một số doanh nghiệp chuyển sang sử dụng axit sulfuric luyện kim thay thế, cùng với thị trường phân lân suy yếu có thể khiến giá quay đầu điều chỉnh vào tháng 12.

2. Phốt pho và các sản phẩm liên quan

Thị trường vàng phốt tiếp tục suy yếu với tâm lý bi quan và giao dịch thưa thớt. Nguồn cung dồi dào buộc các nhà sản xuất hạ giá, trong khi người mua chỉ tập trung hỏi hàng giá thấp và duy trì thái độ chờ đợi. Đến cuối tuần, giá xuất xưởng chấp nhận thanh toán tập trung quanh 21,600–21,700 NDT/tấn; giá tham chiếu: Vân Nam 21,500–21,600, Tứ Xuyên 21,550–21,600 và Quý Châu 21,700 NDT/tấn, giao dịch cụ thể đàm phán riêng.

Thị trường ba-clo-phốt pho (PCl₃) vẫn ảm đạm, nhu cầu yếu khiến giá đi ngang quanh 5,500–5,550 NDT/tấn tại Sơn Đông và Giang Tô. Axit photphoric nhiệt tiếp tục giảm do cung–cầu đều yếu, tồn kho tăng và chi phí đầu vào giảm; đồng thời, axit ướt tinh chế rẻ hơn đang chiếm thêm thị phần. Giá tham chiếu: Tứ Xuyên 6,100–6,200 NDT/tấn, Giang Tô 6,600–6,700 NDT/tấn, giao dịch “một đơn một giá”.

Image

Ở mảng axit ướt tinh chế, một số nhà máy tại Hồ Bắc và Tây Nam bảo dưỡng khiến nguồn hàng ngắn hạn thu hẹp, song tổng công suất vẫn ổn định. Nhu cầu từ ngành năng lượng mới duy trì vừa đủ, trong khi lĩnh vực hóa chất truyền thống yếu. Giá nhìn chung bình ổn nhưng có xu hướng giảm nhẹ, với khu vực Hoa Trung 6,050–6,150 NDT/tấn xuất xưởng; hàng Tây Nam giao Giang Tô 6,610–6,620 và Sơn Đông khoảng 6,700 NDT/tấn.

II. Phân bón

1. Ure

Trước thềm đấu thầu của Ấn Độ, thị trường ure ban đầu khá lạc quan khi dự đoán Trung Quốc sẽ hạn chế tham gia, nhưng tâm lý nhanh chóng chuyển sang bi quan sau khi xuất hiện thông tin giá thầu thấp hơn kỳ vọng. Trong thời gian chờ kết quả chính thức, giao dịch quốc tế gần như tạm ngưng.

Đông Nam Á xuất hiện một nhịp sôi động: các thương nhân mua khoảng 100,000 tấn ure hạt lớn từ Indonesia (Kaltim) quanh 393 USD/tấn FOB; Brunei bán 30.000 tấn trên 390 USD/tấn FOB. Qatar Energy chốt 45,000 tấn ở 410–420 USD/tấn FOB, trong khi Trung Đông phổ biến quanh 390 USD/tấn, Iran ổn định 365–370 USD/tấn, Nigeria (Dangote) bán hai lô 30,000 tấn ở 390 USD/tấn FOB. Ai Cập hạ giá ure hạt lớn đi châu Âu xuống 430 USD/tấn FOB.

Về phía cung ứng, RCF Ấn Độ nhận chào mua tổng cộng 3.66 triệu tấn, thấp hơn đáng kể so với kỷ lục 5.6 triệu tấn tháng 09. Trong thời gian tới, giá có thể tái lập mặt bằng thấp rồi phục hồi nhẹ, khi Ấn Độ nhiều khả năng phải mở thêm thầu mới, lần này không có nguồn hàng từ Trung Quốc.

Image

2. MAP/DAP

Tại Trung Quốc, DAP FOB giảm từ 750–760 xuống 735–740 USD/tấn do nhu cầu yếu tại Ấn Độ, Pakistan và Đông Nam Á, cùng việc cửa CIQ ngày 15/10 đóng khiến hoạt động xuất khẩu bị gián đoạn. Ít nhất ba tàu (40,000 tấn/tàu) đã được bán sang Bangladesh, phản ánh giá thực tế quanh 735–740 USD/tấn FOB. Hoạt động MAP thưa thớt, giá ổn định đến yếu.

Ở Đông Nam Á, DAP CFR giảm về 765–775 USD/tấn; Indonesia tìm mua 95,000 tấn 16-45 DAP giao từ 12/2025 đến 06/2026. Đáng chú ý, có chào bán 500 tấn DAP hạt vàng xuất xứ Việt Nam vào Indonesia ở 749 USD/tấn CFR (loại hạt 63) và 719 USD/tấn CFR với loại (14.5-44.5).

Tại Ấn Độ, DAP CFR giảm mạnh từ 778–780 xuống 750–753 USD/tấn; một số thầu mới phản ánh giá thấp hơn. Ở các khu vực khác như Bắc Phi, Trung Đông và châu Âu, giá chủ yếu đi xuống hoặc đi ngang. Tại Mỹ, giá FOB giảm nhẹ theo lợi suất thấp hơn ở Mỹ La-tinh, trong khi giao dịch nội địa Nola vẫn trầm lắng. Tổng thể, DAP/MAP toàn cầu vẫn yếu, trong khi SSP có thể đã chạm vùng đáy nhờ chi phí lưu huỳnh ổn định.

3. NPK

Tại Ấn Độ, FACT trở lại thị trường với thầu 30.000 tấn sản phẩm 20-20-0+13S (đóng 18/10). Trong bối cảnh giá giảm, khả năng khớp lại mức trúng thầu cũ 456 USD/tấn CFR (đã gồm thuế) gần như không có. Gần đây, giá 15-15-15 giảm thêm 6–7 USD/tấn, với giao dịch 50.000 tấn giao tháng 11 ở 430 USD/tấn CFR.

Trên phạm vi toàn cầu, NPK tiếp tục đi xuống: tại Tây Phi, giá 480–500 USD/tấn CFR; hàng từ Ma-rốc chào 500 USD/tấn FOB châu Âu bị đánh giá kém cạnh tranh; ở Đức, giá giảm còn 495–500 EUR/tấn FOB. Thị trường hiện dõi theo kết quả thầu FACT và xu hướng giá 20-20-0+13S liệu có tiếp tục thấp hơn mốc 470 USD/tấn CFR hồi đầu tháng 8. Indonesia có thể tái xuất hiện hàng NPS trong thầu này.

Trong 30–60 ngày tới, nhu cầu yếu và lo ngại về khả năng chi trả sẽ tiếp tục tạo áp lực khiến giá phải điều chỉnh thấp hơn để kích cầu. Tuy nhiên, chi phí lưu huỳnh và amoniac tăng đang bắt đầu thu hẹp biên lợi nhuận, đặt các nhà sản xuất nhỏ vào thế khó trong những tháng cuối năm.

III. Thép

1. Quốc tế

Thép dài: Xuất khẩu rebar Trung Quốc ổn định 475–480 USD/tấn FOB, người mua trả dưới 470 USD/tấn, giao dịch khó chốt. Loại thép dây SAE1008 giảm về 470–475 USD/tấn FOB, bán ra quanh 465–470 USD/tấn. Ở Đông Nam Á, Indonesia chào 460 USD/tấn FOB, Malaysia và Singapore đều hạ giá; rebar Việt Nam chào 510 USD/tấn FOB nhưng thiếu cạnh tranh. Tại UAE, nhu cầu nội địa duy trì, Emirates Steel báo 2,480–2,490 AED/tấn EXW, trong khi nhập khẩu ít biến động.

Image

HRC: Giá nội địa Trung Quốc giảm mạnh; tại Đông Nam Á, HRC Malaysia chào 515 USD/tấn CFR Việt Nam, còn Q235B từ Trung Quốc khoảng 485 USD/tấn CFR. Ấn Độ giữ xu hướng yếu, nhưng đã chốt một đơn 20,000 tấn sang Việt Nam ở 497 USD/tấn CFR. Ở Trung Đông, UAE nhận chào từ Ấn Độ và Nhật 520–530 USD/tấn CFR, Trung Quốc 500–510 USD/tấn, song sức mua thấp.

Image

Phôi thép: Giá xuất khẩu Trung Quốc giảm còn 425–430 USD/tấn FOB, giao dịch thưa. Đông Nam Á đồng loạt hạ: 5SP 150×150 mm ở 430 USD/tấn CFR, Thái Lan nhận chào 445 USD/tấn CFR, 430 USD/tấn FOB Indonesia. Tại Philippines, phôi giảm 5–10 USD/tấn, nhu cầu trì hoãn do dự án chậm. Nga và Iran giữ giá quanh 425 USD/tấn FOB, trong khi khu vực Trung Đông–Bắc Phi thận trọng, giao dịch hạn chế.

2. Nội địa Việt Nam

Trong tuần 11–16/10/2025, tâm điểm của thị trường nội địa là HRC nhập khẩu vào Việt Nam tiếp tục chịu áp lực giảm, trong khi tiêu thụ thép xây dựng nội địa chững do mưa bão và phế liệu đi ngang. Người mua hạ giá chào hàng Trung Quốc khổ 2m xuống 480 USD/tấn CFR; với SAE1006 từ Indonesia và Ấn Độ, bên mua giữ 502–505 USD/tấn CFR còn bên bán chào 506–510 USD/tấn CFR, chênh lệch khiến giao dịch ít. Dù vậy, đã xuất hiện hợp đồng 20,000 tấn HRC SAE1006 Ấn Độ ở 497 USD/tấn CFR Việt Nam. Ở kênh nội địa, Formosa Hà Tĩnh giữ giá chào 522–532 USD/tấn CIF cho lô tháng 12, gần như không đổi và chưa ghi nhận hợp đồng.

Mảng mạ kẽm, các nhà cán lại Việt Nam tranh thủ “chốt phút chót” vào EU quanh 645 EUR/tấn CIF trong tháng 10 trước rủi ro quy định CBAM và hạn ngạch; song một số người mua châu Âu vẫn dè dặt. Ở thép dài, thị trường xây dựng trong nước gần như không đổi: vận chuyển chậm do thời tiết, đại lý cố duy trì giao hàng để hạ tồn, cạnh tranh giữa các sản phẩm (D10, D12) và giữa nhà sản xuất giữ giá ở mức thấp.

Phế liệu nhập khẩu trầm lắng: chào Mỹ quanh 345 USD/tấn CFR (HMS 1/2 80:20), Australia 340 USD/tấn CFR, trong khi người mua đặt mục tiêu dưới 340 USD/tấn. Nguồn Nhật chào H2 khoảng 330 USD/tấn CFR Việt Nam, nhưng người mua giữ 320–325 USD/tấn, đàm phán khó chốt; một số nhà máy cân nhắc mua rời số lượng lớn để tối ưu cước. Phế nội địa ít biến động: miền Bắc 7.2–7.9 triệu đồng/tấn, miền Nam 7.2–7.5 triệu đồng/tấn (chưa VAT); cước vận chuyển Bắc–Nam 1.25–1.35 nghìn đồng/tấn.

Ở bán thành phẩm, Việt Nam xuất hiện cả ở phôi và phôi tấm: một nhà máy chào phôi 445 USD/tấn FOB (giao tháng 11), còn phôi tấm SS400 do các nhà cung cấp tại Trung Quốc, Indonesia và Việt Nam chào 455–465 USD/tấn FOB (giao tháng 12–01).


Copyright © 2025 Cap Finance.

Các thông tin, số liệu, phân tích, nhận định (từ sau gọi chung là nội dung) được đăng tải trên website này hoặc các trang mạng xã hội thuộc sở hữu của Cap Finance là tài sản trí tuệ của Cap Finance hoặc được Cap Finance tổng hợp, biên soạn từ nhiều nguồn. Tuyên bố miễn trừ được áp dụng.

Đọc tiếp

Hàng hóa

Lò luyện kim Hàn và chiến dịch Venezuela: Mảnh ghép trong bàn cờ lớn

Vụ bắt giữ Maduro và dự án luyện kim 7.4 tỷ USD tại Tennessee là nước cờ chiến lược của Mỹ nhằm giành lại quyền kiểm soát chuỗi cung ứng kim loại từ Mỹ Latinh, chấm dứt hoàn toàn sự phụ thuộc vào năng lực chế biến của Trung Quốc.

Hàng hóa

CME nâng ký quỹ có bẻ gãy đà tăng?

CME liên tiếp nâng ký quỹ làm dấy lên nghi vấn thao túng, nhưng sự khan hiếm nguồn cung từ Mexico mới là động lực tăng giá cốt lõi. Dù triển vọng dài hạn tích cực, nhà đầu tư Việt nên kiên nhẫn chờ đợi khi mức chênh lệch giá trong nước hiện quá cao.

Hàng hóa

Kim loại quý giảm mạnh: Do margin

Giá kim loại quý lao dốc mạnh là hệ quả trực tiếp từ việc CME siết chặt ký quỹ. Động thái này ép nhà đầu tư đóng vị thế, tạo nhịp điều chỉnh kỹ thuật cần thiết trước thềm năm mới.