Hóa chất
Lưu huỳnh
Thị trường lưu huỳnh duy trì xu hướng tăng khi nguồn cung thắt chặt và nhu cầu từ Ấn Độ, Indonesia cùng các nhà sản xuất pin kim loại vẫn hiện hữu. Ở Trung Đông, các đợt chào bán và đấu thầu cho thấy người bán tự tin vào triển vọng tháng 11; Qatar vừa hoàn tất một lô hàng với giá trúng thầu cao hơn mức lợi nhuận thông thường của khu vực, cho thấy người mua sẵn sàng trả thêm để đảm bảo nguồn cung và phản ánh tâm lý thị trường đang nghiêng về xu hướng tăng giá.
Thị trường Bắc Phi phụ thuộc nhiều hơn vào hàng Trung Đông và Địa Trung Hải vì nguồn Nga bị cản trở, kéo theo giá chào và hỏi cùng tăng. Ai Cập thiếu nguồn Nga nên chấp nhận mức chào cao hơn, Libya trở lại đấu thầu sau thời gian bảo dưỡng.
Thị trường Canada ghi nhận giao dịch vững; tại Brazil, lựa chọn nguồn hạn chế do nguồn cung FSU suy giảm, trong khi một doanh nghiệp hóa chất địa phương dù xin bảo hộ vẫn thúc tiến kế hoạch lò đốt lưu huỳnh để chủ động nguồn axit trong nước từ đầu năm 2026. Tốc độ tăng nhanh làm người mua thận trọng, thanh khoản vì thế mỏng hơn.
Phốt pho và các sản phẩm liên quan
Thị trường phốt pho và quặng phốt phát tuần qua biến động trái chiều giữa các khu vực. Tại châu Âu, giá quặng phốt phát Algeria loại 66–68% BPL giảm về quanh 150 USD/tấn do nhu cầu nhập khẩu yếu. Nhiều nhà nhập khẩu tạm dừng giao dịch trước khi cơ chế CBAM có hiệu lực, nhằm tránh rủi ro dư cung khi hàng đồng loạt cập bến vào cuối năm. Tâm lý phòng thủ khiến các nhà cung ứng phản ứng chậm và giao dịch mới rất ít.
Trong khi đó, ở Trung Quốc, giá phốt pho vàng tăng nhẹ khi doanh nghiệp sản xuất giữ hàng và kỳ vọng chi phí điện, nguyên liệu đầu vào sẽ cao hơn trong tháng tới. Mặc dù tồn kho tại các khu vực chính vẫn ở mức cao, nhưng việc các nhà máy chủ động hạn chế bán ra đã giúp thị trường thoát khỏi giai đoạn trầm lắng. Các thương nhân nhanh chóng nắm bắt tín hiệu tăng giá, điều chỉnh báo giá lên mức cao hơn, khiến hàng giá thấp gần như biến mất khỏi thị trường. Tuy nhiên, do phần lớn người mua chỉ giao dịch theo nhu cầu thực, đà tăng vẫn mang tính thăm dò, thị trường dự kiến dao động hẹp trong ngắn hạn.
II. Phân bón
Ure
Một mức chào thấp bất ngờ trong đấu thầu Ấn Độ khiến thương mại ure chao đảo: bên bán phân vân giữa chấp nhận phản chào hay chờ giá tốt hơn. Trong bối cảnh đó, một số lô Trung Đông được chốt với mức cao hơn tuần trước và phân bổ sang nhiều điểm đến ngoài Ấn Độ.
Trung Quốc vẫn là ẩn số khi doanh nghiệp muốn thêm hạn ngạch xuất khẩu nhưng chưa có phê duyệt, khiến cán cân có thể đổi chiều: nếu có thêm xuất khẩu, người mua Ấn Độ sẽ đòi giảm giá; nếu không, Ấn Độ sớm trở lại mua mạnh.
Châu Âu mua nhanh gần 200 nghìn tấn cho nhu cầu bán nội địa, kéo giá chào Ai Cập nhích lên. Động lực thị trường xoay quanh trục Ấn Độ–Trung Quốc và bài toán “khả năng chi trả” của nông dân, đại lý. Trong thời gian tới, nếu không có thêm nguồn mới, mặt bằng được nâng đỡ bởi nhu cầu trọng điểm và nguồn cung ngoài FSU bị giới hạn, dù Brazil còn áp lực giảm.
MAP/DAP
Thị trường MAP/DAP nghiêng về yếu. Tại Trung Quốc, giá FOB giữ ổn định nhưng hoạt động mỏng vì nhiều đơn vị đã bán hết; xuất khẩu DAP và MAP 9 tháng giảm so với cùng kỳ, nguồn chào mới hạn chế.
Thị trường Đông Nam Á giảm nhiệt do mưa lũ làm chậm mùa vụ, tồn kho đủ dùng; Australia trầm lắng khi nông dân tập trung thu hoạch. Ấn Độ đứng ngoài chờ khung trợ cấp NBS cho vụ đông, MRP dự kiến giữ nguyên; nhiều nhà nhập khẩu cần bổ sung hỗ trợ để bù chi phí.
Ở châu Phi và Trung Đông, một số giao dịch lẻ tẻ ghi nhận mức yếu hơn; Thổ Nhĩ Kỳ chủ yếu dùng nguồn nội địa, ít động lực nhập thêm. Brazil tiếp tục giảm giá hàng tuần với MAP, ảnh hưởng lan sang Argentina; tại Mỹ, giá FOB Tampa điều chỉnh theo khu vực Mỹ Latinh, trong khi NOLA giữ biên hẹp do giao dịch chậm. Toàn cảnh cho thấy DAP/MAP dư cung cục bộ, SSP được hỗ trợ hơn ở Brazil và Australia, và kỳ vọng giảm nhẹ thêm nếu nhu cầu không bật lên.
NPK
Tâm điểm NPK là dòng NPS tại châu Á. Ở Ấn Độ, FACT mở lại đấu thầu mua 30 nghìn tấn 20-20-0+13S sau phiên trước không có chào, trong khi tại Indonesia, Pupuk chào bán 30 nghìn tấn giao tháng 11, báo hiệu cả hai chiều mua–bán đều muốn “thăm dò” giá mới. Châu Âu yên ắng: Đức giữ giá nội địa ổn định do nhu cầu thấp, Tây Ban Nha chậm mua vì thiếu mưa, mùa bón lót thường tới tháng 11 mới tăng tốc.
Một yếu tố mang tính cấu trúc là quy định CBAM sắp áp dụng đầy đủ, khiến nhà nhập khẩu cân nhắc gom từng đợt nhỏ thay vì đặt lớn, do chưa đo được tác động lên chi phí và sức mua nông dân trong bối cảnh lo ngại “khả năng chi trả”. Trong thời gian tới, xu hướng nhiều khả năng “ổn định hơi mềm”: cần nhích giảm thêm để kéo người mua hai đầu kênh Suez, nhưng châu Âu có thể sớm đặt trước để phòng chi phí tăng, giúp giá không rơi sâu.
Thép
Thị trường Việt Nam
Thị trường thép Việt Nam tuần 18–23/10 nhìn chung trầm lắng, giao dịch hạn chế dù giá đã điều chỉnh nhẹ. Ở mảng thép dẹt, người mua trong nước vẫn giữ tâm lý thận trọng vì nhu cầu hạ nguồn yếu và nguồn cung dồi dào. Trong khi đó, thị trường thép xây dựng duy trì sức mua trung bình nhờ đầu tư công và nhà ở có dấu hiệu hồi phục. Giá phế liệu nội địa đi ngang, còn chào nhập khẩu từ Nhật tăng nhẹ nhưng chưa hấp dẫn người mua.
Ở phân khúc HRC nhập khẩu, các thương nhân chào thép Q235 khổ 2m từ Trung Quốc quanh 478–481 USD/tấn CFR Việt Nam, nhưng người mua chỉ chấp nhận tối đa 475–476 USD/tấn CFR. Với loại khổ rộng, người mua có thể trả cao hơn khoảng 7 USD/tấn do thuế chống bán phá giá. Hàng Ấn Độ được chào SAE1006 ở 495 USD/tấn CFR, song phần lớn chào mua ở 490 USD/tấn nên không khớp giao dịch. Một nhà máy Indonesia giữ giá 496–498 USD/tấn CFR Việt Nam cho SAE và SS400, cũng chưa ghi nhận hợp đồng mới. Diễn biến này cho thấy khoảng cách kỳ vọng giữa bên mua và bán vẫn chưa được thu hẹp.
Trong nước, Formosa Hà Tĩnh giảm giá chào SAE1006 xuống khoảng 510 USD/tấn CIF, thấp hơn mức 522–532 USD/tấn trước đó. Dù đã linh hoạt hơn, mức này vẫn cao hơn đáng kể so với hàng nhập, khiến người mua tiếp tục chờ giá giảm thêm.
Ở mảng tôn mạ xuất khẩu, doanh nghiệp Việt Nam gặp khó tại châu Âu do rủi ro thuế CBAM. Các nhà cung cấp từ Việt Nam không muốn chia sẻ phần chi phí thuế tiềm tàng với khách hàng, khiến lượng nhập giảm rõ rệt. Giá chào HDG của Việt Nam quanh 725–755 USD/tấn CFR nhưng nhu cầu thấp vì người mua e ngại chính sách và thay đổi hạn ngạch.
Thị trường thép xây dựng trong nước tuần qua duy trì mức tiêu thụ ổn định, được hỗ trợ bởi các dự án đầu tư công và bất động sản dân dụng. Dù sản lượng và doanh số tăng dần theo tháng, ngành thép vẫn chịu sức ép cạnh tranh hàng nhập, chi phí đầu vào và các vụ kiện chống bán phá giá. Hòa Phát tiếp tục dẫn đầu với thị phần khoảng 34%, nhờ lợi thế sản xuất khép kín và chi phí nguyên liệu thấp.
Giá phế nội địa hầu như không đổi: miền Bắc 7.2–7.9 triệu đồng/tấn, miền Nam 7.2–7.5 triệu đồng/tấn, chưa gồm VAT. Cước vận chuyển từ Bắc vào Nam khoảng 1.25–1.35 triệu đồng/tấn. Trong khi đó, chào xuất khẩu H2 từ Nhật tăng lên 330–335 USD/tấn CFR, song người mua Việt Nam vẫn giữ mục tiêu 320–323 USD/tấn và tạm dừng giao dịch. Các nhà xuất khẩu Nhật chuyển hướng bán nội địa do chi phí thu gom cao hơn giá xuất.
Tổng thể, thị trường thép Việt Nam đang trong giai đoạn “nghe ngóng”: người mua hạn chế giao dịch, nhà sản xuất nội địa điều chỉnh giá để cạnh tranh với hàng nhập, còn mảng xuất khẩu chậm lại vì yếu tố chính sách. Dù nhu cầu có điểm sáng từ đầu tư công, thị trường nhìn chung vẫn cần thời gian để lấy lại động lực tăng.
Thị trường Quốc tế
Thép dài
Dòng thép dài ở Đông Nam Á giữ trạng thái yếu. Thị trường Singapore trước kỳ nghỉ xuất hiện ít giao dịch, chênh lệch kỳ vọng còn lớn nên khớp lệnh chậm. Một số nhà máy Trung Quốc chuyển sang cách tiếp cận “lấy lượng bù giá”, kéo báo giá tháng 01 xuống thấp hơn lô tháng 12 để tranh thủ thị phần, làm tăng tâm lý dè chừng về triển vọng.
Ở Malaysia, khan hiếm thép cỡ nhỏ như 10–13 mm giúp nhóm sản phẩm này được nâng đỡ, nhưng với chênh lệch lợi nhuận giữa nội địa và xuất khẩu, nhà máy nghiêng về bán trong nước, càng khiến nguồn xuất khẩu hạn chế.
Tại Nam Á, kỳ nghỉ Diwali làm giao dịch Ấn Độ lắng xuống, thị trường phải dựa vào chiết khấu để hút cọc trước, trong khi chất lượng không khí kém còn bóp nghẹt nhu cầu xây dựng ở một số nơi. Trung Đông là điểm sáng hiếm hoi: UAE được hỗ trợ bởi dự án xây dựng và hạ tầng, tâm lý tích cực hơn sau nhiều tuần bán hàng ổn định.
Ngược lại, Thổ Nhĩ Kỳ chịu ảnh hưởng từ đơn hàng xuất khẩu yếu và nhu cầu châu Âu thận trọng, khiến nhà máy phải nới biên đàm phán.
Thép HRC
Thị trường HRC châu Á chịu áp lực từ nhu cầu yếu, bất định vĩ mô và tồn kho cao. Ở Trung Quốc, các nhà sản xuất báo giá xuất khẩu linh hoạt để thăm dò, thậm chí xuất hiện nguồn “không VAT” làm xáo trộn tâm lý và ép giá bán.
Thị trường Đông Nam Á chứng kiến mức chào từ Indonesia và Ấn Độ tiến sát nhau, nhưng người mua vẫn cố kéo về vùng mục tiêu thấp hơn.
Tại Việt Nam, người mua giữ “trần” khá chặt, chưa muốn chốt khi nhu cầu hạ nguồn chậm và nguồn cung khu vực dồi dào; mưa lớn và ngập ở miền Bắc cũng làm hoạt động thương mại chùng lại. Một số nhà máy trong nước buộc phải tăng chiết khấu để quay vòng hàng, trong khi chào hàng từ Trung Quốc loại khổ rộng chỉ có thể nhích cao hơn chút ít vì rào cản thuế đối với khổ thường.
Tại Trung Đông, người mua UAE tạm nghe ngóng do khoảng cách kỳ vọng còn đáng kể; phía bán chờ tín hiệu giá mới từ châu Á trước khi quyết định.
Phôi thép
Phôi thép tuần qua đi ngang đến yếu, giao dịch thưa tại Đông Nam Á. Một phần nhu cầu đã được đáp ứng từ các đợt mua trước, trong khi Philippines chịu ảnh hưởng của mùa mưa và bão nên sức mua thực sự thấp, doanh nghiệp chủ động đứng ngoài. Ở chiều ngược lại, có tín hiệu tích cực mang tính kỹ thuật khi giá chạm vùng thấp và bật nhẹ, nhưng nền tảng tiêu thụ chưa cải thiện nên khó tạo xu hướng.
Malaysia ghi nhận lô bán sang Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy cơ hội theo thị trường đích, song đây là câu chuyện đơn lẻ. Nguồn Trung Quốc chào ổn định, nhưng người mua khu vực chọn lọc, ưu tiên điều khoản linh hoạt. Tồn kho phôi tại các trung tâm lưu trữ miền Bắc Trung Quốc nhích lên, phản ánh cung đang vượt nhẹ cầu ngắn hạn; điều này khiến người mua Đông Nam Á càng thận trọng với các lô giao cuối năm.
Tổng thể, phôi vẫn chịu tác động của tiến độ dự án chậm và thời tiết bất lợi, trong khi bên bán phải dựa vào chiết khấu hoặc điều kiện giao nhận để thúc đẩy khối lượng.