BLOG / Hàng hóa
VN | EN

Bản tin Hàng hóa tuần 31/10

Bởi Linh Cap • 31/10/2025

Thị trường hàng hóa công nghiệp tuần qua chứng kiến sự phân hóa rõ nét. Lưu huỳnh tăng mạnh vì thiếu nguồn, còn ure bứt phá khi Ấn Độ mua ít hơn kế hoạch. Ngược lại, phân lân và NPK tiếp tục trầm lắng do chi phí đầu vào cao nhưng nhu cầu thấp. 

Ở mảng kim loại, thị trường thép Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi thời tiết xấu và rủi ro phòng vệ thương mại với hàng Trung Quốc, khiến cả người mua và bán đều thận trọng. Trong khi đó, giá thép Trung Quốc và khu vực Đông Nam Á chỉ hồi kỹ thuật nhờ tâm lý tích cực quanh quan hệ thương mại Mỹ–Trung, song sức mua thực tế chưa cải thiện. Toàn thị trường vẫn trong trạng thái chờ đợi.

Hóa chất

Lưu huỳnh

Giá lưu huỳnh giao ngay tăng vọt so với vòng trước, hàng Trung Đông giao cuối tháng 10 đi Nam Phi, Ấn Độ và Indonesia đã lên vùng CFR 430–440 USD/tấn. Động lực chính đến từ việc nguồn cung tại khu vực các nước Liên Xô cũ suy giảm và thị trường lo ngại tiến độ khôi phục sản xuất. Tuy nhiên, giá cao khiến chênh lệch giá mở rộng, thương nhân chuyển sang quan sát vì lo ngại rủi ro điều chỉnh trong thời gian tới. 

Đấu thầu hợp đồng dài hạn năm 2026 ở Trung Đông ghi nhận mức premium hai chữ số, phản ánh tâm lý thị trường nghiêng về rủi ro, trong khi lượng hàng có sẵn của thương nhân ngày càng ít. Dù vậy, nhu cầu tiêu thụ từ Indonesia và các khu vực luyện đồng tại châu Phi vẫn có thể hỗ trợ giá, tránh lặp lại cú rơi mạnh từng xảy ra vào tháng 08/2022.

Image

Phốt pho và các sản phẩm liên quan

Thị trường quặng phốt phát quốc tế hoạt động trầm lắng, với một số kế hoạch vận chuyển mới nhưng ít giao dịch thực tế được xác nhận. Ở Syria, xuất hiện thông tin về chuyến hàng 40,000–45,000 tấn phốt phát dự kiến đi Ba Lan, trong khi Algeria tìm tàu chở 16,000–20,000 tấn đi Hy Lạp. Morocco giữ nguyên giá quý IV cho quặng 68–70% BPL ở mức 151–177 USD/tấn FOB và loại 70–72% BPL ở 177–282 USD/tấn, đồng thời phủ nhận tin đồn bán rẻ sang Mỹ Latin. Toàn thị trường vẫn trong trạng thái thận trọng, phản ánh áp lực chi phí khai thác và vận chuyển tăng.

Tại Trung Quốc, thị trường phốt pho vàng tiếp tục vững mạnh khi các nhà sản xuất lớn ở Tứ Xuyên, Quý Châu và Vân Nam đồng loạt siết tiến độ bán, nâng giá chào và hạn chế giao dịch giá thấp. Giá phốt pho vàng hiện tập trung quanh 21,900–22,000 NDT/tấn, cao hơn so với tuần trước. Tuy nhu cầu hạ nguồn chỉ mua cầm chừng, chưa sẵn sàng chấp nhận giá cao, nhưng nguồn cung hạn chế vẫn giúp giá duy trì ở vùng cao. Dự kiến trong ngắn hạn, thị trường sẽ dao động quanh mức hiện tại, trước khi xu hướng mới hình thành tùy thuộc vào tiến độ tiêu thụ và kế hoạch đấu thầu của các nhà máy lớn.

Image

Phân bón

Ure

Đấu thầu của Ấn Độ (RCF) chỉ mua được 431,000 tấn trong khi mục tiêu là 2 triệu tấn, do nhà cung cấp từ chối mức giá thấp và chuyển hàng sang khu vực khác. Thông tin này khiến giá ure bật tăng mạnh, dẫn đầu là châu Âu, kế đến là Bắc Phi và Trung Đông. Tại Ai Cập, giá FOB đã lên khoảng 450 USD/tấn, Algeria có lô hàng đạt tới 480 USD/tấn, trong khi hàng hạt to Trung Đông ở 405–415 USD/tấn FOB và Đông Nam Á cũng tăng lên 395–405 USD/tấn FOB. Mỹ và Brazil ghi nhận giá cao hơn, dù nhu cầu khu vực Mỹ Latin vẫn yếu hơn các vùng khác. Với việc Ấn Độ bước vào vụ Rabi và nguồn cung Trung Quốc vẫn bị hạn chế, giá ure nhiều khả năng duy trì ở vùng cao trong 1–2 tháng tới.

Image

MAP/DAP

Thị trường MAP/DAP tiếp tục chịu áp lực giảm do nhu cầu yếu và người bán buộc phải hạ giá để đẩy hàng. Ấn Độ vẫn mua quanh mức 725–728 USD/tấn CFR, trong khi Đông Nam Á giảm về 755–765 USD/tấn CFR do tồn kho cao và mùa bón phân bị chậm. Brazil, Argentina và Mỹ đều ghi nhận giá chào yếu đi khi nguồn cung từ Ma’aden, OCP, Nga và Jordan khá dồi dào. 

Chính sách trợ cấp dinh dưỡng cho vụ Rabi của Ấn Độ giúp các nhà nhập khẩu có thêm dư địa ép giá, khiến xu hướng chung vẫn nghiêng về giảm. Toàn bộ chuỗi phân lân đang rơi vào trạng thái “có hàng nhưng khó bán”, và nếu Ấn Độ cùng châu Phi không sớm tái khởi động các hợp đồng lớn, giá còn có thể giảm thêm.

NPK

Tài liệu không đề cập giao dịch NPK, song xu hướng chung của thị trường cho thấy giá khó tăng khi chi phí đầu vào (đặc biệt là lưu huỳnh và axit phốtphoric) tăng mạnh còn nhu cầu cuối chuỗi lại suy yếu. Các nhà sản xuất phải điều tiết tiến độ bán để tránh áp lực tồn kho, trong khi người mua vẫn thận trọng. NPK vì vậy nhiều khả năng sẽ ổn định ở mức hiện tại, phụ thuộc vào tốc độ giải phóng hàng DAP/MAP sang Ấn Độ, Đông Phi và Brazil trong thời gian tới.

Thép

Việt Nam

Tuần 27-31/10, thị trường thép Việt Nam chịu tác động đồng thời từ thời tiết xấu trong nước và rủi ro phòng vệ thương mại đối với HRC Trung Quốc, khiến hoạt động mua bán nhìn chung thận trọng. Nhu cầu không xấu, nhất là ở miền Bắc nhờ các dự án tái thiết và khởi công dân dụng cuối năm, nhưng không đủ mạnh để đẩy giá lên. Các nhà máy và thương nhân vì vậy chủ yếu mua đủ dùng, tránh tồn kho giá cao trong lúc diễn biến nhập khẩu còn chưa rõ.

Điểm nghẽn lớn nhất là HRC nhập từ Trung Quốc. Sau khi Việt Nam khởi động điều tra chống lách luật với thép cuộn khổ rộng từ Trung Quốc ngày 27/10, nhiều nhà cung cấp Trung Quốc vẫn chào quanh 481 USD/tấn CFR nhưng không mặn mà bán cho Việt Nam vì sợ nếu khối lượng tăng sẽ bị áp thuế tạm thời. Người mua trong nước cũng “nghe ngóng” là chính. Tuy vậy, trước thời điểm điều tra, thị trường vẫn chốt được khoảng 20,000 tấn HRC Q235 khổ 2m giao đầu tháng 12 ở mức 475-476 USD/tấn CFR vì loại này đang được miễn thuế chống bán phá giá. Một số khách còn hỏi cuộn trên 2.3 m để tránh bị xếp vào nhóm bị điều tra. 

Ở chiều khác, HRC từ Ấn Độ được chào 497-500 USD/tấn CFR, nghe nói có giao dịch 498 USD/tấn nhưng chưa xác nhận; hàng Indonesia quanh 494-500 USD/tấn. Nhà sản xuất nội địa đã bán hết hạn ngạch sau khi hạ giá về khoảng 510 USD/tấn CIF, cho thấy người mua ưu tiên nguồn trong nước khi nhập khẩu phát sinh rủi ro.

Ở thị trường thép phế liệu, Việt Nam tuần này gần như không mua được phế Nhật. Các nhà máy chỉ chấp nhận 320-325 USD/tấn CFR cho H2, trong khi thương nhân Nhật giữ 330-335 USD/tấn CFR vì giá thu gom trong nước họ đã lên khoảng 43,000 yên/tấn. Chênh lệch này khiến giao dịch đứng lại, một phần người mua chuyển sang phế Hong Kong loại A/B 50:50 giá khoảng 325 USD/tấn CFR, rẻ hơn phế Nhật 5-10 USD/tấn. Trong nước, giá phế ổn định ở 7.2-7.9 triệu đồng/tấn tại miền Bắc và 7.2-7.5 triệu đồng/tấn tại miền Nam (chưa VAT), nhưng xu hướng là hơi mềm vì sản xuất thép chưa tăng. Chi phí vận chuyển phế Bắc – Nam ở mức 1.25-1.35 triệu đồng/tấn cũng khiến các nhà máy cân nhắc kỹ trước khi gom thêm.

Tiêu thụ thép xây dựng nội địa có cải thiện nhưng bị mưa bão, lũ và sạt lở ở miền Trung – Nam làm chậm giao hàng. Miền Bắc giữ nhịp tốt hơn nhờ nhu cầu sửa chữa sau bão và thời điểm cuối năm thường khởi công dân dụng. Các đại lý cho biết hàng tồn vẫn dồi dào, giá bán lẻ duy trì ở mức thấp, chưa thấy tín hiệu tăng bền vững do bối cảnh kinh tế trong nước và thế giới còn bất định.

Tóm lại, tuần qua thị trường thép Việt Nam ở trạng thái “chờ”: chờ kết quả cụ thể của điều tra HRC khổ rộng để quyết định có nhập lại hàng Trung Quốc giá cạnh tranh hay không; chờ giá phế Nhật hạ để tái mua; và chờ thời tiết ổn định để dòng tiêu thụ cuối năm thực sự bật lên.

Quốc tế

Thép dài

Mảng thép dài của Trung Quốc tuần này vẫn trong trạng thái “giữ giá nhưng khó bán”. Hàng xuất sang Đông Nam Á, đặc biệt là Singapore và Malaysia, chủ yếu xoay quanh mức 465–475 USD/tấn CFR, nhưng giao dịch không nhiều vì người mua thấy nguồn cung Trung Quốc, Malaysia và cả từ Indonesia đều đang cạnh tranh sát nhau, khó tạo chênh lệch. 

Với Việt Nam, điều này có nghĩa là khu vực lân cận chưa hình thành một mặt bằng giá mới đủ hấp dẫn để nhập về. Lý do chính là cầu mùa đông yếu, tồn kho trong nước Trung Quốc còn cao, trong khi nguồn không chịu thuế (không kèm VAT) từ Trung Quốc vẫn chào ra, làm người mua Đông Nam Á thận trọng. Các thương nhân cũng nói rõ: kỳ vọng hạn chế sản xuất ở Hà Bắc chỉ giúp tâm lý tốt lên trong ngắn hạn, chứ chưa kéo được lượng mua thực tế.

Image

Image

Thép HRC

HRC xuất khẩu của Trung Quốc tuần này biến động trong biên khá hẹp: sau khi nguyên liệu phục hồi, báo giá từ mức đã giảm liên tục được kéo lại về quanh 460 USD/tấn FOB, rồi đến cuối tuần các nhà máy lớn giữ ở 470 USD/tấn FOB nhưng thực tế vẫn chấp nhận giao quanh 460 USD/tấn. 

Điểm đáng chú ý với Đông Nam Á là chào bán vào Việt Nam và khu vực vẫn rất dè dặt: các thương nhân ở khu vực miền Đông Trung Quốc cho biết nói rõ giá nguyên liệu đi lên không đủ để kéo giá thép thành phẩm, vì cầu khu vực đang yếu dần khi thời tiết chuyển mùa. 

Image

Ở ASEAN, nhiều người mua đã quen với việc Trung Quốc tung hàng không kèm VAT nên tâm lý chờ thêm nhịp điều chỉnh là khá rõ. Việc thị trường hứng khởi tạm thời do kỳ vọng quan hệ Trung – Mỹ dịu đi cũng chỉ dừng ở mức “đỡ giảm”, bởi chính các nhà máy phía Bắc Trung Quốc cũng có lúc tạm dừng chào xuất khi nội địa bán được tốt hơn. 

Với Việt Nam, bối cảnh đó đồng nghĩa nguồn HRC Trung Quốc vẫn sẵn, giá không còn rơi mạnh như trước, nhưng người mua trong nước vẫn có thể đàm phán quanh vùng thấp nếu giao gấp không phải ưu tiên, vì chính các nhà máy Trung Quốc cũng thừa nhận “xuất khẩu chưa cải thiện rõ rệt”.

Phôi thép

Thị trường phôi là phần thể hiện rõ nhất sự giằng co giữa Trung Quốc và Đông Nam Á. Đầu tuần, phôi Trung Quốc được đẩy lên 433–435 USD/tấn FOB nhờ Nhân dân tệ vững và giá trong nước đi lên, nhưng sang Philippines – một thị trường tham chiếu của khu vực – giá CFR vẫn chỉ quanh 445–453 USD/tấn mà chưa có giao dịch lớn. 

Đến cuối tuần, các nhà máy Trung Quốc lại “để thị trường tự tham chiếu” quanh 430–435 USD/tấn FOB, tức là tăng không bền. Cùng lúc đó, Indonesia chào phôi xuất khẩu tăng liên tục, nhưng người mua khu vực không nâng giá theo kịp, cho thấy sức mua ASEAN hiện tại không đủ hấp thụ mức tăng chỉ do phía bán chủ động đẩy lên. 

Với Việt Nam, điều này quan trọng ở chỗ: nếu phôi khu vực không lên được theo Trung Quốc, các nhà máy trong nước sẽ còn thêm lý do để trì hoãn mua mới, chờ xem Trung Quốc có tiếp tục treo giá khi xuất khẩu thực tế vẫn yếu hay không. Nói cách khác, phôi tuần này tăng là vì tâm lý và tỷ giá, chứ chưa phải vì cầu thực của Đông Nam Á.


Copyright © 2025 Cap Finance.

Các thông tin, số liệu, phân tích, nhận định (từ sau gọi chung là nội dung) được đăng tải trên website này hoặc các trang mạng xã hội thuộc sở hữu của Cap Finance là tài sản trí tuệ của Cap Finance hoặc được Cap Finance tổng hợp, biên soạn từ nhiều nguồn. Tuyên bố miễn trừ được áp dụng.

Đọc tiếp

Hàng hóa

Lò luyện kim Hàn và chiến dịch Venezuela: Mảnh ghép trong bàn cờ lớn

Vụ bắt giữ Maduro và dự án luyện kim 7.4 tỷ USD tại Tennessee là nước cờ chiến lược của Mỹ nhằm giành lại quyền kiểm soát chuỗi cung ứng kim loại từ Mỹ Latinh, chấm dứt hoàn toàn sự phụ thuộc vào năng lực chế biến của Trung Quốc.

Hàng hóa

CME nâng ký quỹ có bẻ gãy đà tăng?

CME liên tiếp nâng ký quỹ làm dấy lên nghi vấn thao túng, nhưng sự khan hiếm nguồn cung từ Mexico mới là động lực tăng giá cốt lõi. Dù triển vọng dài hạn tích cực, nhà đầu tư Việt nên kiên nhẫn chờ đợi khi mức chênh lệch giá trong nước hiện quá cao.

Hàng hóa

Kim loại quý giảm mạnh: Do margin

Giá kim loại quý lao dốc mạnh là hệ quả trực tiếp từ việc CME siết chặt ký quỹ. Động thái này ép nhà đầu tư đóng vị thế, tạo nhịp điều chỉnh kỹ thuật cần thiết trước thềm năm mới.